xuất chính
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Ra làm quan: "xuất chính" chỉ hành động bắt đầu sự nghiệp làm quan, chính thức tham gia vào bộ máy nhà nước phong kiến.
- Bước vào chốn quan trường: "xuất chính" ám chỉ việc một người rời khỏi đời sống dân thường để đảm nhận chức vụ trong triều đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm đèn sách, cuối cùng ông cũng xuất chính. (Sau nhiều năm học hành, cuối cùng ông cũng ra làm quan.)
- Thời xưa, việc xuất chính là niềm vinh dự lớn của một gia đình. (Thời xưa, việc ra làm quan là vinh dự lớn cho cả dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất chính nhập tướng": ra làm quan văn, vào làm tướng võ — chỉ người tài giỏi toàn diện.
- Ông ấy có tài xuất chính nhập tướng, được triều đình trọng dụng. (Ông ấy tài giỏi cả văn lẫn võ, được triều đình coi trọng.)
"xuất chính lộ": con đường làm quan.
- Xuất chính lộ đầy gian nan, nhưng cũng lắm vinh hoa. (Con đường làm quan nhiều gian nan, nhưng cũng lắm vinh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất sĩ (động từ, cổ): ra làm quan — đồng nghĩa với "xuất chính".
- Kẻ sĩ thời xưa coi việc xuất sĩ là lẽ sống. (Người có học thời xưa coi việc ra làm quan là lẽ sống.)
Nhập thế (động từ): bước vào đời, tham gia xã hội — rộng hơn "xuất chính".
- Nhập thế để phục vụ dân, đó là lý tưởng của người quân tử. (Bước vào đời để phục vụ dân, đó là lý tưởng của người quân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Ra làm quan: hành động chính thức nhận chức vụ trong triều.
- Làm quan: giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước phong kiến.
- Nhập quan trường: bước vào môi trường quan lại.
Thành ngữ liên quan
- Xuất chính vinh quy: ra làm quan rồi vinh hiển trở về quê.
- Chàng trai trẻ xuất chính vinh quy, làng xóm ai cũng mừng. (Chàng trai trẻ ra làm quan rồi vinh hiển trở về, làng xóm ai cũng mừng.)