xuất chính

xuất chính

Một vị quan trẻ mặc áo xanh đứng trước cổng thành để xuất chính.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Ra làm quan: "xuất chính" chỉ hành động bắt đầu sự nghiệp làm quan, chính thức tham gia vào bộ máy nhà nước phong kiến.
    • Bước vào chốn quan trường: "xuất chính" ám chỉ việc một người rời khỏi đời sống dân thường để đảm nhận chức vụ trong triều đình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm đèn sách, cuối cùng ông cũng xuất chính. (Sau nhiều năm học hành, cuối cùng ông cũng ra làm quan.)
    • Thời xưa, việc xuất chính niềm vinh dự lớn của một gia đình. (Thời xưa, việc ra làm quan vinh dự lớn cho cả dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất chính nhập tướng": ra làm quan văn, vào làm tướng chỉ người tài giỏi toàn diện.

    • Ông ấy tài xuất chính nhập tướng, được triều đình trọng dụng. (Ông ấy tài giỏi cả văn lẫn , được triều đình coi trọng.)
  • "xuất chính lộ": con đường làm quan.

    • Xuất chính lộ đầy gian nan, nhưng cũng lắm vinh hoa. (Con đường làm quan nhiều gian nan, nhưng cũng lắm vinh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất (động từ, cổ): ra làm quanđồng nghĩa với "xuất chính".

    • Kẻ thời xưa coi việc xuất lẽ sống. (Người học thời xưa coi việc ra làm quan lẽ sống.)
  • Nhập thế (động từ): bước vào đời, tham gia xã hộirộng hơn "xuất chính".

    • Nhập thế để phục vụ dân, đó lý tưởng của người quân tử. (Bước vào đời để phục vụ dân, đó lý tưởng của người quân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra làm quan: hành động chính thức nhận chức vụ trong triều.
  • Làm quan: giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước phong kiến.
  • Nhập quan trường: bước vào môi trường quan lại.
Thành ngữ liên quan
  • Xuất chính vinh quy: ra làm quan rồi vinh hiển trở về quê.
    • Chàng trai trẻ xuất chính vinh quy, làng xóm ai cũng mừng. (Chàng trai trẻ ra làm quan rồi vinh hiển trở về, làng xóm ai cũng mừng.)

Từ chứa "xuất chính"